Ngoại tệ


Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
AUD Đô Úc 15,717.40 15,876.20 16,386.30 -
CAD Đô Canada 17,774.70 17,954.30 18,531.20 -
EUR Euro 25,943.80 26,205.80 27,367.70 -
HKD Đô Hồng Kông 3,066.61 3,097.59 3,197.12 -
INR Rupee Ấn Độ - Rupi Ấn Độ - 296.18 308.04 -
JPY Yên Nhật 158.40 160.00 167.65 -
KRW Won Hàn Quốc 15.96 17.74 19.35 -
KWD Đồng Dinar - 79,840.30 83,036.40 -
MYR Ringgit Malaysia - 5,099.76 5,211.24 -
NOK Krone Na Uy - 2,286.49 2,383.68 -
RUB Rúp Nga - 251.38 278.29 -
SAR Rian Ả-Rập-Xê-Út - Tiền Ả Rập Saudi - 6,546.21 6,808.25 -
SEK Krona Thụy Điển - 2,331.76 2,430.88 -
SGD Đô Singapore - Đô Sing 17,832.80 18,013.00 18,591.80 -
THB Baht Thái Lan - Baht Thai 602.29 669.21 694.87 -
USD Đô Mỹ - Đô la Mỹ 24,420.00 24,450.00 24,790.00 -
Đánh giá nội dung page