Ngoại tệ


Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
AUD Đô Úc 15,970.80 16,132.10 16,652.80 -
CAD Đô Canada 17,664.50 17,842.90 18,418.80 -
CHF Franc Thụy Sĩ 24,141.70 24,385.50 25,172.60 -
CNY Nhân dân tệ - Yuan Trung Quốc - RMB - Ren Min Bi 3,497.89 3,533.23 3,647.82 -
DKK Krone Đan Mạch - 3,392.99 3,523.59 -
EUR Euro 25,066.70 25,319.90 26,471.90 -
GBP Bảng Anh 30,082.70 30,386.50 31,367.30 -
HKD Đô Hồng Kông 2,834.34 2,862.97 2,955.38 -
INR Rupee Ấn Độ - Rupi Ấn Độ - 303.65 315.85 -
JPY Yên Nhật 192.32 194.26 203.58 -
KRW Won Hàn Quốc 16.44 18.26 20.03 -
KWD Đồng Dinar - 74,817.20 77,823.10 -
MYR Ringgit Malaysia - 5,356.23 5,474.10 -
NOK Krone Na Uy - 2,533.19 2,641.25 -
RUB Rúp Nga - 296.57 330.76 -
SAR Rian Ả-Rập-Xê-Út - Tiền Ả Rập Saudi - 6,023.19 6,265.19 -
SEK Krona Thụy Điển - 2,438.62 2,542.64 -
SGD Đô Singapore - Đô Sing 16,397.40 16,563.00 17,097.60 -
THB Baht Thái Lan - Baht Thai 608.57 676.18 702.21 -
USD Đô Mỹ - Đô la Mỹ 22,470.00 22,500.00 22,780.00 -