Giá cao su


Cập nhật mới nhất giá cao su trực tuyến tại các sàn Tocom, Thượng Hải, Thái Lan. Biến động tăng giảm giá cao su thế giới và Việt Nam.

Giá cao su Tocom (Tokyo – Nhật Bản)

Kỳ hạnGiá khớpThay đổi%Số lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHôm trướcHĐ Mở
12/21222.7+1.50.675242.7202.7219.3222.7212
01/22223.3+1.50.6783243.3203.3221.8223.3824
02/22224.0+1.70.7684244.0204.0222.6224.0881
03/22225.6+0.30.1347245.6205.6227.0225.61282
04/22228.7-0.2-0.0964248.7208.7231.2228.71929

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạnGiá khớpThay đổi%Số lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHôm trướcHĐ Mở
01/2214355-175-1.2045811437014260143651453023956
03/2214440-205-1.4012931448014375144401464514308
04/2214510-200-1.3620681454514435145051471012209
05/2214550-210-1.4212698114595144751455014760223446
06/2214610-210-1.4234821465514540146301482010364

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạnGiá khớpThay đổi%Số lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHôm trướcHĐ Mở
05/140N/AN/A0N/AN/A063.350
06/140N/AN/A0N/AN/A063.350
07/140N/AN/A0N/AN/A063.350
05/1474.5+1.30N/A274.5074.1074.473.2381
06/1474.4+1.40N/A274.4074.4074.473250
07/1474.3+1.20N/A275.0074.207573.1269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạnGiá khớpThay đổi%Số lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHôm trướcHĐ Mở
05/140N/A N/A0N/AN/A063.350
06/140N/AN/A0N/AN/A063.350
07/140N/AN/A0N/AN/A063.350
05/1474.5+1.30N/A274.5074.1074.473.2381
06/1474.4+1.40N/A274.4074.4074.473250
07/1474.3+1.20N/A275.0074.207573.1269